| Mã DV |
NHÓM DV |
THIẾT BỊ |
DỊCH VỤ |
ĐVT |
ĐƠN GIÁ |
| AV.001.0001 |
Điều hòa treo tường |
Điều hòa treo tường 9000 |
BTBD |
1 Máy/lần |
200.000 |
| AV.001.0002 |
Điều hòa treo tường |
Điều hòa treo tường 12000 |
BTBD |
1 Máy/lần |
200.000 |
| AV.001.0003 |
Điều hòa treo tường |
Điều hòa treo tường 18000 |
BTBD |
1 Máy/lần |
200.000 |
| AV.001.0004 |
Điều hòa treo tường |
Điều hòa treo tường 24000 |
BTBD |
1 Máy/lần |
200.000 |
| AV.001.0005 |
Điều hòa cây |
Điều hòa cây < 28000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
350.000 |
| AV.001.0025 |
Điều hòa cây |
Điều hòa cây 28000 - 50000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
450.000 |
| AV.001.0026 |
Điều hòa cây |
Điều hòa cây 60.000 - 100.000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
550.000 |
| AV.001.0006 |
Điều hòa cục bộ |
Điều hòa âm trần casettle, áp trần < 28.000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
400.000 |
| AV.001.0027 |
Điều hòa cục bộ |
Điều hòa âm trần casettle, áp trần 28.000 - 50.000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
500.000 |
| AV.001.0028 |
Điều hòa cục bộ |
Điều hòa âm trần ống gió
< 28.000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
500.000 |
| AV.001.0029 |
Điều hòa cục bộ |
Điều hòa âm trần ống gió 28.000 - 50.000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
600.000 |
| AV.001.0030 |
Điều hòa cục bộ |
Điều hòa âm trần ống gió 50.000 - 100.000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
700.000 |
| AV.001.0007 |
Điều hòa Multi |
Dàn nóng < 28.000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
250.000 |
| AV.001.0031 |
Điều hòa Multi |
Dàn nóng 28.000 - 50.000 btu |
BTBD |
1 Máy/lần |
300.000 |
| AV.001.0008 |
Điều hòa Multi |
Dàn lạnh treo tường |
BTBD |
1 Máy/lần |
150.000 |
| AV.001.0009 |
Điều hòa Multi |
Dàn lạnh catsett |
BTBD |
1 Máy/lần |
250.000 |
| AV.001.0010 |
Điều hòa Multi |
Cửa gió dàn lạnh âm trần |
BTBD |
1 cửa gió/lần |
80.000 |
| |
Điều hòa Trung tâm VRV, VRF |
|
BTBD |
|
|