| Mã DV |
NHÓM DV |
THIẾT BỊ |
DỊCH VỤ |
GHI CHÚ 1 |
CHI CHÚ 2 |
ĐVT |
ĐƠN GIÁ |
| AV.002.0011 |
Điện tử - Điện lạnh
- Gia dụng |
Tủ lạnh <200 lít |
Lắp đặt |
Có VC |
VC1 |
1 Máy/lần |
200.000 |
| AV.002.0024 |
Điện tử - Điện lạnh
- Gia dụng |
Tủ lạnh 200 - 300 lít |
Lắp đặt |
Có VC |
VC1 |
1 Máy/lần |
250.000 |
| AV.002.0025 |
Điện tử - Điện lạnh
- Gia dụng |
Tủ lạnh > 300 lít |
Lắp đặt |
Có VC |
VC2 |
1 Máy/lần |
450.000 |
| AV.002.0026 |
Điện tử - Điện lạnh
- Gia dụng |
Tủ lạnh side by side |
Lắp đặt |
Có VC |
VC2 |
1 Máy/lần |
500.000 |
| AV.002.0027 |
Điện tử - Điện lạnh
- Gia dụng |
Tủ lạnh <200 lít |
Lắp đặt |
Ko VC |
|
1 Máy/lần |
150.000 |
| AV.002.0028 |
Điện tử - Điện lạnh
- Gia dụng |
Tủ lạnh 200 - 300 lít |
Lắp đặt |
Ko VC |
|
1 Máy/lần |
150.000 |
| AV.002.0029 |
Điện tử - Điện lạnh
- Gia dụng |
Tủ lạnh > 300 lít |
Lắp đặt |
Ko VC |
|
1 Máy/lần |
150.000 |
| AV.002.0030 |
Điện tử - Điện lạnh
- Gia dụng |
Tủ lạnh side by side |
Lắp đặt |
Ko VC |
|
1 Máy/lần |
150.000 |